|   | English |   |   | Vietnamese |   | |
| stethoscope | ống nghe khám bệnh | |||||
| thermometer | Nhiệt kế | |||||
| aspirin | thuốc ap-pi-rin | |||||
| headache | Nhức đầu | |||||
| doctor | Bác sĩ nam | |||||
| tweezers | Cái nhíp | |||||
| microscope | Kính hiển vi | |||||
| bandage | băng | |||||
| tissue | Khăn giấy | |||||
| insect bite | côn trùng cắn | |||||
| wheelchair | Xe lăn | |||||
| breath | Thở | |||||
| blind | Mù | |||||
| deaf | Điếc | |||||
| scar | Vết sẹo | |||||
| prescription | Toa thuóc | |||||
| walker | Người đi bộ | |||||
| crutches | Cái nạng |