|   | English |   |   | Vietnamese |   | |
| cannon | Súng đại bác | |||||
| shield | Cái khiên | |||||
| arrow | Mũi tên | |||||
| fire alarm | Chuông báo động | |||||
| fire hydrant | Nước chữa lữa | |||||
| parachute | Nhảy dù | |||||
| smoke | Khói | |||||
| jail | Nhà tù | |||||
| prison | Nhà giam | |||||
| police car | Xe cảnh sát | |||||
| tank | Thùng chứa nước | |||||
| missile | Tên lữa | |||||
| pistol | Súng lục | |||||
| badge | Quân hàm | |||||
| accident | Tai nạn | |||||
| mugger | Kẻ cướp | |||||
| pickpocket | Kẻ móc túi |