|   | English |   |   | Vietnamese |   | |
| cafe | Cà phê | |||||
| gas station | Trạm đổ xăng | |||||
| bookstore | Nhà sách | |||||
| market | Chợ | |||||
| shoe store | Cửa hàng giày dép | |||||
| ice cream parlor | Gian hàng kem | |||||
| department store | Công sở | |||||
| hardware store | Hàng kim khí điện tử | |||||
| furniture store | Cửa hàng |