|   | Deutsch |   |   | Vietnamese |   | |
| Papierkorb | Giỏ rác | |||||
| Ofen | Máy nướng | |||||
| Mikrowelle | Máy hâm đồ ăn | |||||
| Ventilator | Quạt máy | |||||
| Kaffeemaschine | Máy pha cà phê | |||||
| Mixer | Máy xay sinh tố | |||||
| Toaster | Lò nướng bánh | |||||
| Rührgerät | Máy trộn | |||||
| Bügeleisen | Bàn ùi | |||||
| Bügelbrett | Bàn ủi đồ | |||||
| Hochstuhl | Ghế em bé | |||||
| Fliegenklatsche | Cái vợt | |||||
| Geschirrtuch | Khăn lau chén |