|   | Deutsch |   |   | Vietnamese |   | |
| Bowlingbahn | Sân đánh bowling | |||||
| Schwimmbad | Hồ bơi | |||||
| Tennisplatz | Sân Tennis | |||||
| Helm | Mũ sắt | |||||
| Ballspiel | Trái banh | |||||
| Tennisschläger | Vợt đánh tennis | |||||
| Baseballhandschuh | Bao tay chơi bóng chày | |||||
| Skis | _ | |||||
| Turnhalle-Tasche | Túi đựng đồ thể dục | |||||
| Segeln | Thuyền buồm | |||||
| Radfahren | Đạp xe đạp | |||||
| Kanufahren | Thuyền | |||||
| Rollschuhe | Gìày trượt tuyết | |||||
| Surfbrett | Ván lướt sóng | |||||
| Skateboard | Ván trượt |