|   | Deutsch |   |   | Vietnamese |   | |
| Namenskarte | Danh thiếp | |||||
| Amor | Thần tình yêu | |||||
| Valentinsgruß | Lễ tình nhân | |||||
| Ring | Nhẫn | |||||
| Geschenk | Quà | |||||
| Hochzeit | Đám cưới | |||||
| Blumen | Hoa | |||||
| Briefumschlag | Bi thu | |||||
| Bänder | Dãi ruy băng | |||||
| Schokolade | Cho cô la | |||||
| Süßigkeit | Kẹo | |||||
| Vase | Cái bình |