|   | Việt |   |   | German |   | |
| Con tê giác | Nashorn | |||||
| Con linh dương | Gazelle | |||||
| Con khỉ dã nhân | Gorilla | |||||
| Thú châu phi | afrikanische Tiere | |||||
| Con cọp | Tiger | |||||
| Con voi | Elephant | |||||
| Con huơu cao cổ | Giraffe | |||||
| Con khỉ đột | Schimpanse | |||||
| Con hà mã | Flußpferd | |||||
| Con báo | Leopard | |||||
| Con lạc đà | Kamel | |||||
| Con cá sấu | Krokodil | |||||
| Con sư tử | Löwe | |||||
| Con ngựa vằn | Zebra |