|   | Việt |   |   | German |   | |
| Thủ quỷ ngân hàng | Kassierer | |||||
| Người phục vụ | Hausmeister | |||||
| Người giúp việc | Putzfrau | |||||
| Thợ làm móng | Manikürist | |||||
| Nhà môi giới bất động sản | Grundstücksmakler | |||||
| Người bảo vệ | Wachmann | |||||
| Người gác cổng | Portier | |||||
| Thư ký riêng | Sekretärin | |||||
| Thợ cắt tóc | Friseur | |||||
| Chủ thẩm mỹ viện | Kosmetikerin | |||||
| Thư ký văn phòng | Kassier | |||||
| Nhân viên tiếp tân | Empfangsdame |