|   | Việt |   |   | English |   | |
| Đường | street | |||||
| Phòng vệ sinh Nữ | ladies' room | |||||
| Phòng vệ sinh Nam | men's room | |||||
| Quốc gia | country | |||||
| _ | drinking fountain | |||||
| Thế giới | world | |||||
| Công viên | park | |||||
| Sân chơi | playground | |||||
| Lối ra | exit | |||||
| Trái đất | Earth | |||||
| Cánh đồng | farm | |||||
| Hòn đảo | island | |||||
| Hoang đảo | desert |