|   | Việt |   |   | German |   | |
| Nhà Hàng | Restaurant | |||||
| Khăn trải bàn | Tischdecke | |||||
| Tủ đựng chén dĩa | Buffet | |||||
| Gạo | Reis | |||||
| Phiếu tính tiền | Scheck | |||||
| Súp | Suppe | |||||
| Muỗng uống trà | Teelöffel | |||||
| Giấy lau | Serviette | |||||
| Ðủa | Stäbchen | |||||
| Thực đơn | Karte | |||||
| Nến | Kerze | |||||
| Cái dĩa | Platte | |||||
| Banh mì Xăng Uych | Sandwich | |||||
| Tương cà chua | Ketschup | |||||
| Mù tạc | Senf |