|   | Việt |   |   | Hindi | Transliteration | |
| Viết lông ghi bảng | स्केच पेन | |||||
| Tập | नोटबुक | |||||
| Từ điển | शब्दकोश | |||||
| Chuốc bút chì | शार्पनर | |||||
| Học sinh | छात्र | |||||
| Giấy | कागज | |||||
| Viết chì | पेंसिल | |||||
| Sách | किताब | |||||
| Ðiện thoại | टेलीफोन | |||||
| Giáo viên | शिक्षक | |||||
| Bút chì màu | क्रेआन | |||||
| Đồng hồ | घड़ी | |||||
| Tủ sách | किताबों की अलमारी/बुककेस | |||||
| Phấn | चॉक |