Words and Phrases
 
Việt
 
 
Russian
Transliteration
 
Một
один
 
Hai
два
 
Ba
три
 
Bốn
четыре
 
Năm
пять
 
Sáu
шесть
 
Bảy
семь
 
Tám
восемь
 
Chín
девять
 
Mười
десять
 
Mười hai
двенадцать