|   | Việt |   |   | German |   | |
| Phòng điện thoại công cộng | Information | |||||
| Gia | Preis | |||||
| 'Kho hàng | Geschäft | |||||
| Ðổi | Kleingeld | |||||
| Xe đẩy hàng | Einkaufswagen | |||||
| Trị giá | Kosten | |||||
| Tiền | Geld | |||||
| Gia vị | Lebensmittelhändler | |||||
| Cửa hàng vàng bạc | Juweliergeschäft | |||||
| Khách hàng | Kunde | |||||
| Cửa hành bánh ngọt | Bäckerei | |||||
| Máy tính tiền | Registrierkasse |