|   | Việt |   |   | Russian | Transliteration | |
| Phòng điện thoại công cộng | справочная | |||||
| Gia | цена | |||||
| 'Kho hàng | магазин | |||||
| Ðổi | сдача | |||||
| Xe đẩy hàng | тележка | |||||
| Trị giá | стоимость | |||||
| Tiền | деньги | |||||
| Gia vị | бакалейщик | |||||
| Cửa hàng vàng bạc | ювелирный магазин | |||||
| Khách hàng | покупательница | |||||
| Cửa hành bánh ngọt | кондитерский магазин | |||||
| Máy tính tiền | кассовый аппарат |